Tóm tắt nhanh chi phí (ước tính)
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp: 0–50.000đ (nộp trực tuyến có thể được miễn tùy thời điểm/địa phương)
- Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp: khoảng 100.000đ
- Khắc dấu pháp nhân: 200.000–500.000đ
- Chữ ký số (token): 1.200.000–2.500.000đ/năm (gói 3 năm: 1.800.000–3.300.000đ)
- Hóa đơn điện tử: 300.000–1.500.000đ (tùy gói số lượng)
- Mở và duy trì tài khoản ngân hàng: 0–500.000đ (tùy ngân hàng/gói)
- Lệ phí môn bài: 0–3.000.000đ/năm (thường miễn năm đầu; ≤10 tỷ: 2.000.000đ; >10 tỷ: 3.000.000đ)
- Biển hiệu công ty: 200.000–1.000.000đ
- Dịch vụ thành lập trọn gói (nếu thuê): 1.500.000–5.000.000đ+
Tổng chi phí tự làm thường dao động 1.5–4.5 triệu đồng (chưa tính lệ phí môn bài nếu không được miễn và các “giấy phép con” theo ngành). Thuê trọn gói có thể 2.5–7 triệu đồng tùy hạng mục kèm theo.
Công ty TNHH là gì? Phân biệt TNHH 1 thành viên và 2 thành viên
- Công ty TNHH là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn cam kết góp.
- TNHH một thành viên: Có một chủ sở hữu (cá nhân hoặc tổ chức). Quản trị gọn, quyết định nhanh, chi phí thủ tục đơn giản.
- TNHH hai thành viên trở lên: Từ 2–50 thành viên góp vốn. Có danh sách thành viên, điều lệ phân quyền chi tiết hơn.
- Về chi phí thành lập: Hai loại hình gần như tương đương; khác biệt chủ yếu ở bộ hồ sơ và quản trị nội bộ sau thành lập.
Các khoản chi phí bắt buộc khi thành lập công ty TNHH
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp:
- Khoảng 50.000đ/lần theo quy định hiện hành; một số thời điểm/địa phương miễn khi nộp hồ sơ trực tuyến.
- Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp:
- Khoảng 100.000đ, nộp khi yêu cầu công bố trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Khắc dấu doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp tự quyết về mẫu và số lượng con dấu. Chi phí khắc dấu tròn phổ biến 200.000–500.000đ.
- Chữ ký số (USB token):
- Bắt buộc để kê khai/đóng thuế điện tử, nộp bảo hiểm, phát hành hóa đơn điện tử. Gói 1–3 năm dao động 1.200.000–3.300.000đ.
- Hóa đơn điện tử:
- Doanh nghiệp cần đăng ký sử dụng và mua gói hóa đơn. Gói 100–500 số thường 300.000–1.500.000đ; nhà cung cấp có thể khuyến mãi kèm chữ ký số.
- Tài khoản ngân hàng doanh nghiệp:
- Mở tài khoản thường miễn phí; có thể phát sinh phí duy trì 0–300.000đ/tháng hoặc phí sử dụng thiết bị bảo mật 0–500.000đ tùy ngân hàng/gói.
- Lệ phí môn bài:
- Vốn điều lệ ≤ 10 tỷ: 2.000.000đ/năm.
- Vốn điều lệ > 10 tỷ: 3.000.000đ/năm.
- Chi nhánh/Văn phòng đại diện: 1.000.000đ/năm.
- Doanh nghiệp thành lập mới thường được miễn trong năm đầu (tùy quy định đang hiệu lực).
- Biển hiệu công ty:
- Không bắt buộc về chi phí nhà nước, nhưng cần treo biển hiệu tại trụ sở. Chi phí làm biển 200.000–1.000.000đ tùy chất liệu/kích thước.
- Giấy phép con (nếu ngành có điều kiện):
- Ví dụ: An toàn thực phẩm, lữ hành, logistics, giáo dục, y tế… Chi phí cấp phép/đáp ứng điều kiện (cơ sở vật chất, vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề) tùy ngành.
Lưu ý: Mức phí có thể thay đổi theo thời điểm và nhà cung cấp dịch vụ; nên đối chiếu thông báo mới nhất của Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp và cơ quan thuế.
Các chi phí sau thành lập trong 12 tháng đầu
- Lệ phí môn bài: Nộp theo hạn quy định (thường 30/01 hằng năm), trừ trường hợp được miễn năm đầu.
- Hồ sơ thuế ban đầu: Đăng ký phương pháp tính thuế GTGT, đăng ký tài khoản ngân hàng với cơ quan thuế, khai thuế ban đầu (chi phí chủ yếu là công sức/thuê dịch vụ).
- Hóa đơn điện tử: Đăng ký sử dụng, tích hợp phần mềm kế toán/bán hàng; có thể phát sinh phí tích hợp.
- Kế toán – thuế:
- Thuê dịch vụ kế toán trọn gói 1.500.000–5.000.000đ/tháng tùy quy mô.
- Lao động – bảo hiểm:
- Nếu có lao động, phát sinh chi phí BHXH, BHYT, BHTN theo tỷ lệ quy định trên quỹ lương.
Quy trình, hồ sơ và thời gian thực hiện
- Bước 1: Chuẩn bị thông tin
- Tên công ty, địa chỉ trụ sở hợp lệ (tránh dùng căn hộ chung cư không có chức năng thương mại), vốn điều lệ, ngành nghề, người đại diện theo pháp luật.
- Bước 2: Soạn hồ sơ
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên (đối với TNHH 2TV trở lên).
- Bản sao CCCD/Hộ chiếu của chủ sở hữu/thành viên/đại diện pháp luật; giấy tờ tổ chức nếu chủ sở hữu là tổ chức.
- Văn bản ủy quyền (nếu nộp hồ sơ qua đại diện).
- Bước 3: Nộp hồ sơ
- Nộp trực tuyến trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh.
- Bước 4: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- Thời gian xử lý thường 3 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.
- Bước 5: Dấu, tài khoản, thuế
- Khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký chữ ký số, khai thuế ban đầu, đăng ký hóa đơn điện tử, treo biển hiệu tại trụ sở.
Ví dụ dự toán chi phí theo 2 kịch bản phổ biến
- Kịch bản A – Tự thực hiện, nộp hồ sơ trực tuyến:
- Lệ phí đăng ký: 0–50.000đ
- Công bố nội dung: 100.000đ
- Khắc dấu: 300.000đ
- Chữ ký số gói 3 năm: 2.200.000đ
- Hóa đơn điện tử gói 100 số: 500.000đ
- Biển hiệu: 500.000đ
- Tổng ước tính: 3.6–3.7 triệu đồng (chưa tính lệ phí môn bài và giấy phép con, nếu có)
- Kịch bản B – Thuê dịch vụ trọn gói:
- Phí dịch vụ thành lập (soạn/nộp hồ sơ, nhận kết quả): 1.500.000–3.000.000đ
- Combo chữ ký số + hóa đơn (khuyến mãi): 2.000.000–3.000.000đ
- Khắc dấu + biển hiệu: 700.000–1.200.000đ
- Tổng ước tính: 4.2–7.2 triệu đồng (tùy gói và ưu đãi)
Câu hỏi thường gặp về chi phí thành lập công ty TNHH
- Vốn điều lệ có làm tăng chi phí thành lập?
- Không ảnh hưởng phí đăng ký, nhưng ảnh hưởng bậc lệ phí môn bài: ≤10 tỷ (2 triệu/năm), >10 tỷ (3 triệu/năm).
- TNHH 1TV và 2TV chi phí có khác nhau?
- Gần như tương đương; khác chủ yếu ở hồ sơ nội bộ (điều lệ, danh sách thành viên).
- Có bắt buộc mua chữ ký số không?
- Thực tế là có, để nộp thuế điện tử và sử dụng hóa đơn điện tử.
- Có phải nộp lệ phí môn bài ngay khi thành lập?
- Thường được miễn năm đầu; từ năm kế tiếp nộp theo hạn quy định. Kiểm tra quy định đang hiệu lực tại thời điểm thành lập.
- Ngành nghề có điều kiện có làm tăng chi phí không?
- Có. Có thể phát sinh chi phí giấy phép con, chứng chỉ, cơ sở vật chất, vốn pháp định.
Mẹo tối ưu chi phí và lưu ý quan trọng
- Nộp hồ sơ trực tuyến để có thể được miễn lệ phí đăng ký doanh nghiệp (tùy thời điểm/địa phương).
- Chọn gói chữ ký số 2–3 năm để tối ưu giá; ưu tiên combo kèm hóa đơn điện tử.
- Ước tính nhu cầu hóa đơn 6–12 tháng để mua gói phù hợp, tránh dư thừa.
- Cân nhắc vốn điều lệ ≤10 tỷ nếu không cần lớn, để giảm bậc lệ phí môn bài.
- Xác minh địa chỉ trụ sở được phép đặt doanh nghiệp để tránh bị từ chối hồ sơ hoặc xử phạt.
- Rà soát ngành nghề có điều kiện để dự trù chi phí giấy phép con ngay từ đầu.
- Lưu giữ hồ sơ nội bộ (điều lệ, quyết định bổ nhiệm, sổ đăng ký thành viên…) đầy đủ để phục vụ quản trị và kiểm tra sau này.
Kết luận
Chi phí thành lập công ty TNHH tại Việt Nam chủ yếu xoay quanh các khoản phí nhà nước (đăng ký, công bố, môn bài) và các dịch vụ vận hành bắt buộc (chữ ký số, hóa đơn điện tử, ngân hàng, dấu). Tùy quy mô và nhu cầu, tổng chi phí ban đầu thường từ 1.5–4.5 triệu đồng nếu tự làm và 2.5–7 triệu đồng khi thuê dịch vụ trọn gói, chưa tính giấy phép con chuyên ngành. Để tối ưu ngân sách, nên nộp hồ sơ trực tuyến, lựa chọn gói chữ ký số – hóa đơn điện tử hợp lý và xác định vốn điều lệ phù hợp ngay từ bước chuẩn bị.

![[Chi phí thành lập công ty trọn gói 2026: Bảng phí, quy trình, lưu ý và FAQ] [Chi phí thành lập công ty trọn gói 2026: Bảng phí, quy trình, lưu ý và FAQ]](https://tohoangnam.com/wp-content/uploads/2022/10/chi-phi-thanh-lap-cong-ty-tron-goi.png)



